"biking" in Vietnamese
Definition
Đạp xe có nghĩa là cưỡi xe đạp để giải trí, tập thể dục, hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đạp xe' thường dùng cho hoạt động nhẹ nhàng, giải trí, không phải cho thi đấu. Những cụm từ như 'đi đạp xe', 'thích đạp xe', 'đạp xe địa hình' khá phổ biến. Không nhầm với chạy xe máy.
Examples
I love biking in the park on weekends.
Tôi thích **đạp xe** trong công viên vào cuối tuần.
Biking is good exercise for your body.
**Đạp xe** là bài tập thể dục tốt cho cơ thể.
We are biking to school today.
Hôm nay chúng tôi **đạp xe** đến trường.
Let’s go biking by the river this afternoon — the weather’s perfect!
Chiều nay mình đi **đạp xe** cạnh sông nhé — thời tiết tuyệt quá!
He’s really into biking and even joins mountain trails on weekends.
Anh ấy rất thích **đạp xe** và thậm chí còn tham gia đạp xe địa hình vào cuối tuần.
I get my best ideas when I’m biking alone in the countryside.
Tôi có những ý tưởng hay nhất khi **đạp xe** một mình ở vùng quê.