"bigwigs" in Vietnamese
Definition
‘Sếp lớn’ hoặc ‘người tai to mặt lớn’ là cách gọi thân mật, hài hước những người quyền lực, quan trọng trong công ty hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc đùa vui; không dùng trong văn bản trang trọng. Những từ như 'tất cả các sếp lớn', 'mấy người tai to mặt lớn' rất phổ biến.
Examples
All the bigwigs attended the meeting.
Tất cả **sếp lớn** đều dự họp.
Some bigwigs from headquarters are visiting today.
Hôm nay có vài **sếp lớn** từ trụ sở chính tới thăm.
The bigwigs make all the big decisions.
**Các sếp lớn** đưa ra mọi quyết định quan trọng.
Rumor has it the bigwigs are considering a merger.
Nghe nói **các sếp lớn** đang xem xét sáp nhập.
Whenever the bigwigs show up, everyone gets nervous.
Mỗi khi **sếp lớn** xuất hiện, ai cũng căng thẳng.
I'm just a regular employee—I never talk to the bigwigs.
Tôi chỉ là nhân viên bình thường—tôi chưa bao giờ nói chuyện với **các sếp lớn**.