Type any word!

"bigoted" in Vietnamese

có thành kiếnhẹp hòi

Definition

Chỉ người có thái độ hoặc quan điểm cực kỳ ghét bỏ hoặc không khoan dung với người khác vì lý do chủng tộc, tôn giáo hoặc niềm tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bigoted' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc để phê phán người cực kỳ không khoan dung; thường đi kèm với các cụm như 'quan điểm bigoted', 'thái độ bigoted'; tránh dùng như một lời xúc phạm nhẹ nhàng.

Examples

He refused to listen because he is bigoted.

Anh ấy từ chối lắng nghe vì anh ấy quá **có thành kiến**.

A bigoted person often judges others unfairly.

Người **có thành kiến** thường đánh giá người khác không công bằng.

His bigoted comments made everyone uncomfortable.

Những bình luận **có thành kiến** của anh ấy làm mọi người khó chịu.

Don't let bigoted people influence your opinion.

Đừng để những người **có thành kiến** ảnh hưởng đến ý kiến của bạn.

She left the group because their views were too bigoted for her.

Cô ấy rời nhóm vì quan điểm của họ quá **có thành kiến** với cô.

It's exhausting to argue with someone so bigoted.

Tranh luận với người quá **có thành kiến** thì cực kỳ mệt mỏi.