Type any word!

"bigfoot" in Vietnamese

Bigfoot

Definition

Một sinh vật to lớn, nhiều lông trong truyền thuyết, được cho là sống ở các khu rừng Bắc Mỹ, thường được mô tả nửa vượn nửa người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bigfoot' thường viết hoa và dùng cho truyện dân gian Bắc Mỹ. Đôi khi dùng đùa cho vật gì đó to, nhiều lông hoặc khó tìm. Không giống 'Yeti' của Himalaya.

Examples

Some people believe they saw Bigfoot in the forest.

Một số người tin rằng họ đã nhìn thấy **Bigfoot** trong rừng.

The legend of Bigfoot is very old.

Truyền thuyết về **Bigfoot** rất lâu đời.

People search for Bigfoot tracks in the snow.

Người ta tìm dấu chân của **Bigfoot** trên tuyết.

Many hikers joke that every strange noise in the woods is Bigfoot.

Nhiều người leo núi đùa rằng mọi tiếng động lạ trong rừng đều là **Bigfoot**.

There are documentaries trying to prove Bigfoot is real.

Có những bộ phim tài liệu cố gắng chứng minh **Bigfoot** là có thật.

If I can't find my socks, maybe Bigfoot took them!

Nếu tôi không tìm thấy tất, chắc **Bigfoot** đã lấy rồi!