"big tent" in Vietnamese
Definition
“Lều lớn” là một nhóm, tổ chức hoặc đảng chính trị cố gắng bao gồm nhiều ý kiến hoặc xuất thân khác nhau. Nghĩa đen là lều lớn, nhưng thường để nói về sự bao dung trong chính trị hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong chính trị để nói về tính bao gồm. Nghĩa đen về chiếc lều ít dùng nói đến trong đời thường.
Examples
The new party describes itself as a big tent for all citizens.
Đảng mới tự mô tả mình là một **lều lớn** cho mọi công dân.
A big tent movement welcomes different ideas and people.
Phong trào **lều lớn** chào đón những ý tưởng và con người khác nhau.
We want our community to be a big tent, open to all.
Chúng tôi muốn cộng đồng của mình là một **lều lớn**, mở cửa cho tất cả.
She joined the party because it's a real big tent—there's room for different viewpoints.
Cô ấy tham gia đảng này vì nó thực sự là một **lều lớn**—có chỗ cho nhiều quan điểm khác nhau.
Being a big tent means you sometimes have lively debates inside.
Là một **lều lớn** nghĩa là thỉnh thoảng sẽ có những tranh luận sôi nổi bên trong.
I love that our organization has a big tent philosophy—everyone feels included.
Tôi thích triết lý **lều lớn** của tổ chức mình—ai cũng cảm thấy được bao gồm.