Type any word!

"big shot" in Vietnamese

ông lớnnhân vật quan trọng

Definition

'Ông lớn' dùng để chỉ người rất quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn, thường trong kinh doanh hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói khẩu ngữ, có thể hàm ý mỉa mai hoặc đùa cợt. Thường dùng khi nhắc đến người có quyền lực hoặc tự coi mình quan trọng.

Examples

He became a big shot at the company after his promotion.

Sau khi được thăng chức, anh ấy đã trở thành một **ông lớn** trong công ty.

She's a big shot in politics.

Cô ấy là một **nhân vật quan trọng** trong giới chính trị.

Everyone listens when a big shot speaks.

Mỗi khi một **ông lớn** phát biểu, mọi người đều lắng nghe.

Who does he think he is, acting like a big shot?

Anh ta nghĩ mình là ai mà cư xử như một **ông lớn** vậy?

Ever since his success, he's been a real big shot around here.

Từ khi thành công, anh ấy thực sự trở thành một **ông lớn** ở đây.

Don't worry, you don't need to be a big shot to make a difference.

Đừng lo, bạn không cần phải là một **ông lớn** để tạo ra sự khác biệt.