Type any word!

"big mad" in Vietnamese

cực kỳ tức giậnnổi giận dữ dội

Definition

Một cách nói lóng, biểu thị ai đó rất tức giận hoặc cực kỳ bực bội, thường dùng với ý đùa vui hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng giữa giới trẻ và trên mạng để nhấn mạnh cảm xúc giận dữ một cách hài hước. Không dùng trong tình huống trang trọng, và chủ yếu để trêu chọc.

Examples

She was big mad when she saw her broken phone.

Cô ấy **cực kỳ tức giận** khi thấy điện thoại của mình bị vỡ.

Are you big mad or just a little upset?

Bạn **cực kỳ tức giận** hay chỉ hơi khó chịu thôi?

My brother gets big mad when I mess with his stuff.

Anh trai tôi **cực kỳ tức giận** khi tôi đụng vào đồ của anh ấy.

You accidentally spilled his coffee? Oh, he’s big mad now.

Bạn lỡ làm đổ cà phê của anh ấy? Giờ anh ấy **nổi giận dữ dội** đấy.

Whenever people ignore his advice, he gets big mad.

Mỗi khi mọi người phớt lờ lời khuyên của anh ấy, anh ấy lại **cực kỳ tức giận**.

She was already upset, but after that text, she went big mad.

Cô ấy đã buồn rồi, sau tin nhắn đó thì **nổi giận dữ dội** luôn.