Type any word!

"bifocals" in Vietnamese

kính hai tròng

Definition

Kính có hai phần trên tròng, giúp nhìn rõ cả gần lẫn xa. Thường dùng cho người cần chỉnh thị lực cho cả hai khoảng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này mang tính chuyên môn trong lĩnh vực nhãn khoa. Người lớn tuổi thường phải dùng khi bị lão thị. Khác với 'tròng đa tròng', 'kính hai tròng' dễ nhận biết phần chia trên tròng kính.

Examples

My grandmother wears bifocals to read and watch TV.

Bà tôi đeo **kính hai tròng** để đọc sách và xem tivi.

Bifocals help people see both near and far clearly.

**Kính hai tròng** giúp nhìn rõ cả gần lẫn xa.

He bought bifocals after his eyesight changed.

Sau khi thị lực thay đổi, anh ấy đã mua **kính hai tròng**.

It's hard to get used to bifocals at first, but it gets easier over time.

Ban đầu đeo **kính hai tròng** hơi khó quen, nhưng về sau sẽ dễ hơn.

After turning fifty, I finally had to get bifocals for reading menus in restaurants.

Sau khi ngoài năm mươi tuổi, cuối cùng tôi cũng phải mua **kính hai tròng** để đọc thực đơn ở nhà hàng.

Some people prefer progressives, but I like my bifocals because they're simple.

Một số người thích kính đa tròng, còn tôi thích **kính hai tròng** vì chúng đơn giản.