"bicarbonate" in Vietnamese
Definition
Hợp chất hóa học chứa ion HCO₃⁻, thường gặp nhất là baking soda, được dùng trong làm bánh, y tế và vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'baking soda' hay 'muối nở' là cách gọi thông dụng trong đời sống. Dùng 'bicarbonat' trong y tế và hóa học, còn trong nấu ăn thường nói 'bột nở'.
Examples
Bicarbonate is often used to make cakes rise.
**Bicarbonat** thường được dùng để làm bánh nở.
Doctors may give bicarbonate to patients with stomach problems.
Bác sĩ có thể cho bệnh nhân gặp vấn đề dạ dày dùng **bicarbonat**.
There is a box of bicarbonate in the kitchen for cleaning.
Có một hộp **bicarbonat** trong bếp để dùng vệ sinh.
Just add a little bicarbonate to neutralize the acid.
Chỉ cần thêm một chút **bicarbonat** để trung hòa axit.
My grandma always swears by bicarbonate for cleaning sinks.
Bà của tôi luôn tin dùng **bicarbonat** để làm sạch bồn rửa.
Did you know bicarbonate can freshen your fridge?
Bạn có biết **bicarbonat** có thể làm tươi mới tủ lạnh không?