Type any word!

"bib" in Vietnamese

yếm ăn

Definition

Yếm ăn là một miếng vải hoặc nhựa đeo quanh cổ, thường dành cho em bé hoặc trẻ nhỏ để bảo vệ quần áo khỏi vấy thức ăn hoặc nước dãi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yếm ăn' phổ biến nhất cho trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn trong một số trường hợp đặc biệt như ăn hải sản hoặc thi thể thao. Khi nói 'đeo yếm', thường ám chỉ trẻ nhỏ nếu không nêu rõ.

Examples

The baby is wearing a bib while eating.

Em bé đang đeo **yếm ăn** khi ăn.

Please put a bib on the child before feeding him.

Làm ơn đeo **yếm ăn** cho bé trước khi cho bé ăn.

Her bib is pink with little flowers.

**Yếm ăn** của cô bé màu hồng, có hoa nhỏ.

Oops, you forgot to put the bib on again!

Ôi, bạn lại quên đeo **yếm ăn** rồi!

Some seafood restaurants give you a bib to keep your clothes clean.

Một số nhà hàng hải sản phát **yếm ăn** để giữ sạch quần áo cho khách.

He made a mess eating spaghetti, so the bib was really helpful.

Cậu ấy làm bẩn khi ăn mì spaghetti, nên **yếm ăn** rất hữu ích.