Type any word!

"bhisti" in Vietnamese

bhistingười mang nước (truyền thống Ấn Độ)

Definition

Bhisti là người khuân vác nước truyền thống ở Ấn Độ, thường dùng túi da để mang nước. Vai trò này đặc biệt quan trọng ở nơi không có nước máy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bhisti' chỉ dùng trong các bối cảnh lịch sử, văn học hoặc văn hóa; không dùng cho người cấp nước hiện đại hay thợ sửa ống nước. Thường thấy trong chuyện kể về Ấn Độ xưa.

Examples

The bhisti brought water to the villagers every morning.

Mỗi sáng, **bhisti** lại mang nước đến cho dân làng.

A bhisti uses a leather bag to carry water.

**Bhisti** dùng túi da để mang nước.

Many stories mention the helpful bhisti in old Indian towns.

Nhiều câu chuyện nhắc đến người **bhisti** tốt bụng ở các thị trấn Ấn cổ.

Back in the day, a bhisti was always ready with fresh water during festivals.

Ngày xưa, dịp lễ hội luôn có **bhisti** sẵn sàng với nước sạch.

Have you read that story about a brave bhisti who saved a child from a fire?

Bạn đã đọc câu chuyện về **bhisti** dũng cảm cứu một đứa bé khỏi đám cháy chưa?

These days, you rarely see a bhisti because most places have piped water.

Ngày nay, hiếm khi còn thấy **bhisti** vì hầu hết nơi đều có nước máy.