Type any word!

"beyond the pale" in Vietnamese

không thể chấp nhận đượcvượt quá giới hạn

Definition

Diễn tả hành động hoặc lời nói hoàn toàn không thể chấp nhận được, vượt xa chuẩn mực thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống nghiêm trọng, sốc hoặc xúc phạm. Đây là thành ngữ mang sắc thái nghiêm trang, không dùng với điều bình thường hoặc mang nghĩa tích cực.

Examples

His rude comments were beyond the pale.

Những lời nói thô lỗ của anh ấy thực sự **vượt quá giới hạn**.

Stealing from your friends is beyond the pale.

Ăn cắp từ bạn bè là **không thể chấp nhận được**.

What he said to the teacher was beyond the pale.

Những gì anh ta nói với giáo viên là **không thể chấp nhận được**.

I thought the joke was funny, but the personal insult was beyond the pale.

Tôi thấy câu chuyện cười thì vui, nhưng xúc phạm cá nhân thì **vượt quá giới hạn**.

Bringing up her past mistakes at the meeting was beyond the pale.

Nhắc đến sai lầm cũ của cô ấy trong cuộc họp là **không thể chấp nhận được**.

Yelling at customers like that is just beyond the pale.

La hét vào khách hàng như vậy là **không thể chấp nhận được**.