Type any word!

"bewilderment" in Vietnamese

bối rốihoang mang

Definition

Cảm giác rất bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra; trạng thái hoàn toàn lúng túng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để nhấn mạnh sự bối rối mạnh mẽ. Khác với 'confusion' thường ngày, từ này ám chỉ sự ngỡ ngàng sâu sắc.

Examples

She looked at the map in bewilderment.

Cô ấy nhìn vào bản đồ với sự **bối rối**.

He listened in bewilderment as everyone spoke at once.

Anh ấy lắng nghe trong sự **bối rối** khi mọi người cùng nói một lúc.

The results filled her with bewilderment.

Kết quả khiến cô ấy tràn ngập sự **bối rối**.

They stared at each other in total bewilderment.

Họ nhìn nhau với sự **bối rối** hoàn toàn.

My parents' reaction was one of pure bewilderment.

Phản ứng của bố mẹ tôi là sự **bối rối** thuần khiết.

In his bewilderment, he forgot what to say next.

Trong sự **bối rối** của mình, anh ấy quên mất mình sẽ nói gì tiếp theo.