"bevel" in Vietnamese
Definition
Vát cạnh là phần mép được mài vát chéo thay vì để vuông góc hay thẳng. Thường dùng trong đồ gỗ, thiết kế hoặc kính để cạnh mềm mại và đẹp mắt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kỹ thuật, mộc hoặc thiết kế. 'Bevel edge' là 'cạnh vát', có thể dùng làm động từ: 'vát cạnh'.
Examples
The mirror has a bevel around the edge.
Chiếc gương này có **vát cạnh** xung quanh.
Please bevel the corners of this wooden board.
Làm ơn **vát cạnh** các góc của tấm gỗ này.
You can use a special tool to make a bevel.
Bạn có thể dùng dụng cụ chuyên dụng để tạo **vát cạnh**.
His desk has a smooth bevel so the edge doesn't feel sharp.
Bàn làm việc của anh ấy có **vát cạnh** mịn nên mép không bị sắc.
I love how the glass table catches the light because of the bevel.
Tôi thích cách bàn kính bắt sáng nhờ **vát cạnh**.
To get that professional look, always add a slight bevel to your frames.
Để có vẻ ngoài chuyên nghiệp, luôn thêm một chút **vát cạnh** cho khung.