"bettor" in Vietnamese
Definition
Người đặt tiền hoặc tài sản để dự đoán kết quả của sự kiện không chắc chắn, thường là thể thao hoặc trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'bettor' được dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Tại Anh thường dùng 'punter' hoặc 'gambler'. Chỉ gọi người trực tiếp đặt cược, không phải khán giả.
Examples
The bettor placed a large bet on the horse race.
**Người đặt cược** đã đặt một khoản lớn vào cuộc đua ngựa.
Every bettor hopes to win big.
Mỗi **người đặt cược** đều hy vọng sẽ thắng lớn.
Some bettors study statistics before gambling.
Một số **người cá cược** nghiên cứu số liệu thống kê trước khi đánh bạc.
As a regular bettor, she watches every soccer match closely.
Là một **người cá cược** thường xuyên, cô ấy theo dõi sát mọi trận bóng đá.
Not every bettor wins; that's part of the risk.
Không phải **người đặt cược** nào cũng thắng; đó là một phần của rủi ro.
The casino was crowded with excited bettors on game night.
Sòng bạc đông nghịt **người đặt cược** đầy phấn khích vào đêm chơi game.