Type any word!

"betters" in Vietnamese

cải thiệnvượt trộingười vượt trội hơn

Definition

Động từ: làm cho tốt hơn hoặc vượt qua. Danh từ: người có địa vị hoặc năng lực vượt trội hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong văn nói hàng ngày. Dạng động từ chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng ('She betters herself'). Dạng danh từ ('respect your betters') khá cổ hoặc trang trọng. Không dùng với nghĩa 'thích hơn'.

Examples

He always betters his previous scores.

Anh ấy luôn **cải thiện** điểm số trước đây của mình.

She betters herself by learning new skills.

Cô ấy **cải thiện** bản thân bằng cách học kỹ năng mới.

The new design betters the old one.

Thiết kế mới **vượt trội** so với cái cũ.

He never stops trying—he just betters himself year after year.

Anh ấy không bao giờ dừng cố gắng—mỗi năm lại **cải thiện** bản thân.

"Respect your betters," the teacher said.

"Hãy tôn trọng **người vượt trội hơn**," giáo viên nói.

The company constantly betters its services to stay ahead.

Công ty liên tục **cải thiện** dịch vụ để dẫn đầu.