Type any word!

"betrays" in Vietnamese

phản bộitiết lộ (cảm xúc)

Definition

Không trung thành với ai đó hoặc cái gì đó, thường do tiết lộ bí mật hoặc giúp kẻ thù. Cũng có thể chỉ việc thể hiện cảm xúc hoặc đặc điểm đang cố giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các trường hợp nghiêm trọng (phản bội, chính trị, lòng tin). Cũng dùng khi nói đến cảm xúc bị lộ ra. Không giống 'deceives' nghĩa là lừa dối.

Examples

He betrays his friend by telling a secret.

Anh ấy **phản bội** bạn mình bằng cách tiết lộ bí mật.

She betrays her team by not helping.

Cô ấy **phản bội** đội của mình khi không giúp đỡ.

His voice betrays his nervousness.

Giọng nói của anh ấy **tiết lộ** sự lo lắng.

Even when he smiles, his eyes betray his sadness.

Dù anh ấy cười, đôi mắt vẫn **tiết lộ** nỗi buồn.

What you did really betrays my trust.

Những gì bạn làm thực sự đã **phản bội** lòng tin của tôi.

Her calm look betrays nothing about how scared she feels inside.

Vẻ bình tĩnh của cô ấy không **tiết lộ** gì về nỗi sợ bên trong.