Type any word!

"bethink" in Vietnamese

nghĩ lạinhớ lại

Definition

Suy nghĩ kỹ hoặc nhớ lại điều gì đó; thường gặp trong văn học cổ hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ trang trọng, cổ kính; thay bằng 'nhớ lại', 'nghĩ lại', 'ngẫm nghĩ' trong giao tiếp thường ngày. Thường gặp trong các cụm như 'nghĩ lại bản thân', 'nghĩ về điều gì'.

Examples

Before signing, he bethinks of the promise he made.

Trước khi ký, anh ấy **nghĩ lại** về lời hứa của mình.

She suddenly bethinks of her lost keys.

Đột nhiên cô ấy **nhớ lại** chìa khóa bị mất của mình.

If you bethink yourself, you will see your mistake.

Nếu bạn **nghĩ lại**, bạn sẽ nhận ra lỗi của mình.

In that moment, he bethought himself of the advice his father gave.

Trong khoảnh khắc đó, anh ấy **nghĩ lại** lời khuyên của cha mình.

She paused to bethink what to do next.

Cô ấy dừng lại để **nghĩ** xem nên làm gì tiếp theo.

Had he bethought himself sooner, things might have turned out differently.

Nếu anh ấy **nghĩ lại** sớm hơn, mọi chuyện có thể đã khác.