"bet with" in Vietnamese
Definition
Dự đoán kết quả điều gì đó cùng ai đó và đặt phần thưởng hoặc tiền, người thắng sẽ nhận theo thỏa thuận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật với bạn bè, người quen. Thường đi với người: 'cá cược với bạn'. Không dùng nhầm với 'cá cược kết quả' (bet on) hay 'cá chống lại ai' (bet against). Vật cược có thể là tiền hoặc vật bất kỳ.
Examples
I want to bet with you on who will win the game.
Tôi muốn **cá cược với** bạn xem ai sẽ thắng trận đấu.
Sarah likes to bet with her brother about football scores.
Sarah thích **cá cược với** anh trai về tỉ số bóng đá.
You shouldn't bet with strangers online.
Bạn không nên **cá cược với** người lạ trên mạng.
Let’s bet with Mark and see who’s right about the movie ending.
Hãy **cá cược với** Mark xem ai đúng về kết thúc bộ phim.
I wouldn't bet with Jake—he always wins!
Tôi sẽ không **cá cược với** Jake đâu—cậu ấy luôn thắng!
Do you want to bet with us on the next round?
Bạn có muốn **cá cược với** chúng tôi ở vòng tiếp theo không?