Type any word!

"bet the farm" in Vietnamese

đánh cược tất cảđặt cược toàn bộ

Definition

Dám liều tất cả những gì mình có vào một quyết định, đầu tư hoặc dự đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng khi ai đó mạo hiểm lớn, thường liên quan đến đầu tư, kinh doanh hoặc quyết định thay đổi cuộc đời. Không dùng cho rủi ro nhỏ.

Examples

He decided to bet the farm on his new business idea.

Anh ấy đã quyết định **đánh cược tất cả** vào ý tưởng kinh doanh mới của mình.

Don't bet the farm on winning the lottery.

Đừng **đánh cược tất cả** vào việc trúng xổ số.

Some investors bet the farm during the stock market boom.

Một số nhà đầu tư đã **đánh cược tất cả** khi thị trường chứng khoán bùng nổ.

If you really bet the farm on this, make sure you can handle losing it all.

Nếu bạn thật sự **đánh cược tất cả**, hãy chắc chắn bạn chịu được nếu mất hết.

I wouldn't bet the farm on that team winning the championship.

Tôi sẽ không **đánh cược tất cả** vào việc đội đó vô địch.

She’s not afraid to bet the farm when she believes in something.

Cô ấy không ngại **đánh cược tất cả** khi tin vào điều gì đó.