Type any word!

"bestows" in Vietnamese

ban tặngtrao tặng

Definition

Trao hoặc tặng cái gì đó như một vinh dự hoặc phần quà, thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng cho phần thưởng, danh dự, hoặc những thứ có giá trị lớn. Không dùng cho việc tặng bình thường.

Examples

The king bestows honors on brave soldiers.

Nhà vua **ban tặng** danh dự cho những người lính dũng cảm.

The university bestows degrees on its graduates each year.

Trường đại học mỗi năm **trao tặng** bằng cấp cho các sinh viên tốt nghiệp.

The award bestows great honor on its recipient.

Giải thưởng này **ban tặng** vinh dự lớn cho người nhận.

She rarely bestows her trust on anyone she doesn't know well.

Cô ấy hiếm khi **trao tặng** niềm tin với ai mà cô không quen biết rõ.

This tradition bestows a sense of unity among all participants.

Truyền thống này **mang lại** cảm giác gắn kết giữa tất cả mọi người tham gia.

The professor bestows wisdom on her students during every lecture.

Giáo sư **truyền đạt** kiến thức cho sinh viên của mình ở mỗi buổi học.