"bestowing" in Vietnamese
Definition
Trang trọng trao tặng ai đó một điều gì quý giá như danh dự, phần thưởng hoặc trách nhiệm. Thường dùng trong hoàn cảnh chính thức, lễ nghi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng như lễ trao thưởng, phong tặng danh hiệu ('bestowing honor'). Không dùng cho việc tặng quà bình thường hàng ngày.
Examples
The king is bestowing a medal on the hero.
Nhà vua đang **trao tặng** huân chương cho người anh hùng.
The teacher is bestowing praise on the students.
Giáo viên đang **trao tặng** lời khen ngợi cho các học sinh.
He is bestowing a special gift on his friend.
Anh ấy đang **trao tặng** món quà đặc biệt cho bạn mình.
The committee is bestowing this award for outstanding service.
Ban tổ chức đang **trao tặng** giải thưởng này cho đóng góp xuất sắc.
By bestowing her wisdom, she helped many students succeed.
Bằng việc **trao tặng** sự khôn ngoan, cô ấy đã giúp nhiều học sinh thành công.
The artist thanked the gallery for bestowing this honor upon him.
Nghệ sĩ cảm ơn phòng tranh vì đã **trao tặng** vinh dự này cho anh ấy.