Type any word!

"best" in Vietnamese

tốt nhất

Definition

Đạt được chất lượng, mức độ hoặc thành tích cao nhất; tốt hơn tất cả những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Best' là so sánh nhất được dùng cho người, vật hoặc thành tích vượt trội nhất. Các cụm như 'do your best' nghĩa là cố gắng hết sức. 'Better' là so sánh hơn, đừng nhầm với 'best'.

Examples

She is the best student in our class.

Cô ấy là học sinh **tốt nhất** trong lớp chúng tôi.

I want to find the best restaurant nearby.

Tôi muốn tìm nhà hàng **tốt nhất** gần đây.

He did his best on the test.

Anh ấy đã làm **tốt nhất** có thể trong bài kiểm tra.

This is the best movie I've seen this year!

Đây là bộ phim **tốt nhất** tôi đã xem năm nay!

Do your best and don't worry about the result.

Hãy làm **tốt nhất** có thể và đừng lo về kết quả.

She threw the ball with best accuracy in the game.

Cô ấy ném bóng với độ chính xác **tốt nhất** trong trận đấu.