Type any word!

"best of both worlds" in Vietnamese

lợi ích của cả hai bêncó cả hai điều tốt

Definition

Đây là trường hợp bạn nhận được những lợi ích tốt nhất từ hai điều khác nhau cùng một lúc, thường là điều khó đạt được cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả trường hợp nhận được cái tốt từ hai lựa chọn tưởng chừng không thể cùng lúc. Dùng trong văn nói, theo mẫu 'có được lợi ích của cả hai bên'. Không dùng cho 'thế giới' nghĩa đen.

Examples

With this job, I have the best of both worlds—good pay and flexible hours.

Với công việc này, tôi có được **lợi ích của cả hai bên**—lương cao và giờ làm linh hoạt.

Online classes let students get the best of both worlds: study at home and get a real diploma.

Các lớp học trực tuyến cho phép sinh viên nhận **lợi ích của cả hai bên**: học tại nhà và có được bằng thật.

Living near the city gives me the best of both worlds—city fun and quiet parks.

Sống gần thành phố cho tôi **lợi ích của cả hai bên**—vui chơi trong thành phố và công viên yên tĩnh.

She works part-time, so she gets the best of both worlds—more free time and a steady income.

Cô ấy làm bán thời gian, nên được **lợi ích của cả hai bên**—nhiều thời gian rảnh và thu nhập ổn định.

Thanks to new technology, farmers can now have the best of both worlds—old traditions and modern tools.

Nhờ công nghệ mới, nông dân có thể hưởng **lợi ích của cả hai bên**—truyền thống cũ và công cụ hiện đại.

Working from home during the week and going to the office sometimes is truly the best of both worlds.

Làm việc tại nhà trong tuần và thỉnh thoảng đến văn phòng thật sự là **lợi ích của cả hai bên**.