Type any word!

"besotted" in Vietnamese

si mêmê mẩnsay xỉn

Definition

Yêu hoặc say mê ai đó, điều gì đó đến mức không còn tỉnh táo hoặc hành động ngốc nghếch. Cũng có thể chỉ việc say rượu mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc cách nói hài hước, nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt hoặc say xỉn. Gặp trong cụm 'besotted with/by'. Không dùng cho tình yêu lành mạnh, cân bằng.

Examples

He was completely besotted with her.

Anh ấy hoàn toàn **si mê** cô ấy.

She became besotted after just one date.

Cô ấy trở nên **si mê** chỉ sau một buổi hẹn.

He looked besotted after drinking too much.

Anh ấy trông **say xỉn** sau khi uống quá nhiều.

Janet was so besotted she didn't notice anyone else in the room.

Janet **si mê** đến mức không để ý ai khác trong phòng.

He’s totally besotted by his new puppy—it’s all he talks about.

Anh ấy hoàn toàn **mê mẩn** chú cún mới—luôn nói về nó.

People joked that she was besotted with her favorite band, following them everywhere.

Mọi người đùa rằng cô ấy **si mê** ban nhạc yêu thích, đi theo họ khắp nơi.