"besieged" in Vietnamese
Definition
“Bị bao vây” dùng để miêu tả ai đó hoặc nơi nào đó bị kẻ thù hoặc khó khăn vây quanh, hoặc bị áp lực nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thành phố, pháo đài hay người bị tấn công hoặc áp lực lớn. Ẩn dụ khi ai đó bị quá tải bởi yêu cầu hay vấn đề.
Examples
The besieged city was running out of food.
Thành phố **bị bao vây** sắp hết lương thực.
The besieged soldiers refused to surrender.
Những người lính **bị bao vây** đã từ chối đầu hàng.
The leader helped her besieged community.
Lãnh đạo đã giúp đỡ cộng đồng **bị bao vây** của cô ấy.
After hours of calls, he felt completely besieged at work.
Sau hàng giờ nhận cuộc gọi, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **bị áp lực** ở nơi làm việc.
The besieged fortress finally received reinforcements.
Pháo đài **bị bao vây** cuối cùng đã nhận được tiếp viện.
Parents often feel besieged by endless questions from their children.
Cha mẹ thường cảm thấy **bị áp lực** vì những câu hỏi không ngừng từ con cái.