Type any word!

"besiege" in Vietnamese

bao vâyvây hãmlàm cho choáng ngợp

Definition

Bao quanh một nơi, thường bằng quân đội, để buộc những người bên trong phải đầu hàng. Cũng có thể chỉ việc ai đó bị nhiều yêu cầu hoặc hỏi han liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bao vây' được dùng chủ yếu trong văn cảnh quân sự hoặc lịch sử, mang tính trang trọng. Khi nói về việc ai đó bị quá nhiều yêu cầu làm phiền cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Examples

The army besieged the city for three weeks.

Quân đội đã **bao vây** thành phố suốt ba tuần.

The castle was besieged by enemy forces.

Lâu đài bị quân địch **bao vây**.

They tried to besiege the fort but failed.

Họ đã cố gắng **bao vây** pháo đài nhưng không thành công.

After the news broke, reporters besieged her house for days.

Sau khi tin tức lan ra, các phóng viên đã **bao vây** nhà cô ấy trong nhiều ngày.

Fans besieged the singer with requests for autographs.

Người hâm mộ đã **bao vây** ca sĩ để xin chữ ký.

During the sale, the shop was besieged by bargain hunters.

Trong dịp giảm giá, cửa hàng bị khách săn hàng **bao vây**.