"beset with" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc cái gì đó bị vây quanh bởi các vấn đề hoặc khó khăn, tức là họ bị các điều này làm phiền từ mọi phía.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học; hầu như luôn đi với từ tiêu cực như 'problems', 'difficulties', 'challenges'. Không dùng cho điều tích cực. Hay gặp ở cụm 'beset with/by problems/difficulties'.
Examples
The company was beset with financial problems.
Công ty **gặp phải** nhiều vấn đề tài chính.
His plan was beset with challenges from the start.
Kế hoạch của anh ấy ngay từ đầu đã **gặp phải** nhiều thử thách.
Their relationship is beset with misunderstandings.
Mối quan hệ của họ **gặp phải** nhiều hiểu lầm.
The project became beset with delays after the new regulations were announced.
Dự án **gặp phải** hàng loạt trì hoãn sau khi quy định mới được công bố.
Small towns are often beset with issues like unemployment and lack of resources.
Thị trấn nhỏ thường **gặp phải** các vấn đề như thất nghiệp và thiếu tài nguyên.
After months of being beset with doubts, she finally made a decision.
Sau nhiều tháng **bị vây quanh bởi** nghi ngờ, cô ấy cuối cùng đã quyết định.