"bergamot" in Vietnamese
Definition
Cam Bergamot là một loại quả họ cam chanh, nổi tiếng với tinh dầu thơm được dùng làm hương liệu trà Earl Grey, nước hoa và thực phẩm. Hình dáng của quả này giống cam hoặc chanh nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cam Bergamot' thường chỉ loại quả dùng làm hương vị trà, nước hoa, không nhầm với cây thảo dược cùng tên. Trong ẩm thực và mỹ phẩm, nghĩa phổ biến là loại quả này.
Examples
Bergamot oil is used to flavor Earl Grey tea.
Tinh dầu **cam Bergamot** được dùng để tạo hương cho trà Earl Grey.
The smell of bergamot is very fresh and citrusy.
Mùi của **cam Bergamot** rất tươi mới và giống mùi cam chanh.
My favorite tea contains bergamot.
Loại trà tôi thích nhất có chứa **cam Bergamot**.
You can really taste the bergamot in this cup of Earl Grey.
Bạn thật sự cảm nhận được vị **cam Bergamot** trong tách Earl Grey này.
Some perfumes use bergamot as a top note for a fresh scent.
Một số loại nước hoa dùng **cam Bergamot** làm hương đầu để tạo cảm giác tươi mới.
Not everyone knows that bergamot is actually a kind of citrus fruit.
Không phải ai cũng biết rằng **cam Bergamot** thực chất là một loại quả họ cam chanh.