"bereaved" in Vietnamese
Definition
Người mất đi người thân yêu, đặc biệt là do cái chết. Thường để chỉ những người đang chịu tang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc chia buồn ('gia đình chịu tang'). Ít dùng trong nói chuyện hằng ngày. Chỉ dùng cho người, không dùng cho cảm xúc.
Examples
The bereaved need time and support to heal.
Những **người chịu tang** cần thời gian và sự hỗ trợ để hồi phục.
A counselor met with the bereaved family.
Một cố vấn đã gặp **gia đình chịu tang**.
She comforted her bereaved friend after the funeral.
Cô ấy đã an ủi người bạn **chịu tang** sau đám tang.
Support groups help the bereaved feel less alone in their grief.
Nhóm hỗ trợ giúp **người chịu tang** cảm thấy bớt cô đơn trong nỗi đau.
Many organizations send cards or flowers to the bereaved.
Nhiều tổ chức gửi thiệp hoặc hoa cho **người chịu tang**.
After a tragedy, communities often come together to support the bereaved.
Sau bi kịch, cộng đồng thường cùng nhau hỗ trợ **người chịu tang**.