Type any word!

"ber" in Vietnamese

táo taber (tên địa phương)

Definition

Táo ta là loại quả nhỏ, ngọt, mọc trên cây bụi có gai, thường ăn tươi hoặc sấy khô ở Nam Á và Trung Đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Táo ta' hay 'ber' là tên dùng ở Nam Á, không phổ biến ở phương Tây. Chỉ dùng để chỉ loại táo ta (không phải kẹo 'jujube').

Examples

I ate a ber today, and it was very sweet.

Hôm nay tôi ăn một quả **táo ta**, rất ngọt.

The ber tree grows in warm countries.

Cây **táo ta** mọc ở những vùng khí hậu ấm áp.

Children like to pick ber from the bushes.

Trẻ em thích hái **táo ta** từ bụi cây.

My grandmother dries ber to use them in desserts during winter.

Bà tôi phơi khô **táo ta** để làm món tráng miệng mùa đông.

When I visit India, I always buy bags of ber from the market.

Mỗi khi sang Ấn Độ, tôi luôn mua túi **táo ta** ở chợ.

Some people make pickles and chutneys with fresh ber.

Một số người làm dưa muối và chutney từ **táo ta** tươi.