"benzedrine" in Vietnamese
Definition
Benzedrine là tên thương hiệu cũ của thuốc amphetamine, một chất kích thích mạnh từng được dùng để điều trị chứng ngủ rũ và trầm cảm, nhưng hiện nay hầu như không còn được kê đơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Benzedrine' nay chủ yếu xuất hiện trong tài liệu lịch sử hoặc văn học. Ngày nay, thuật ngữ y khoa thường dùng 'amphetamine' thay vì 'Benzedrine'.
Examples
Doctors used to prescribe Benzedrine for depression.
Ngày trước, bác sĩ từng kê đơn **Benzedrine** cho bệnh trầm cảm.
Benzedrine was a popular medicine in the 1940s.
**Benzedrine** từng là loại thuốc phổ biến vào những năm 1940.
Benzedrine is no longer commonly used today.
**Benzedrine** không còn được sử dụng rộng rãi ngày nay.
Writers in the 1950s sometimes took Benzedrine to stay awake all night.
Các nhà văn thập niên 1950 đôi khi sử dụng **Benzedrine** để thức trắng đêm.
The effects of Benzedrine inspired stories in literature and film.
Ảnh hưởng của **Benzedrine** đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện trong văn học và điện ảnh.
Back then, people didn't realize that Benzedrine could be addictive.
Thời đó, người ta chưa nhận ra **Benzedrine** có thể gây nghiện.