Type any word!

"benes" in Vietnamese

ân huệlợi íchphúc lành (từ cổ)

Definition

'Benes' là dạng số nhiều cổ xưa rất hiếm của 'bene', chỉ các lợi ích, đặc ân hoặc phúc lành. Hiếm gặp ngoài tài liệu lịch sử hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày hay văn bản học thuật hiện đại. Chỉ thích hợp khi đọc hoặc dịch tư liệu cổ hoặc pháp lý.

Examples

The document listed all the benes granted by the king.

Tài liệu liệt kê tất cả những **ân huệ** mà vua đã ban.

Medieval laws often mention different benes for the nobility.

Luật thời trung cổ thường nhắc đến các **ân huệ** khác nhau dành cho tầng lớp quý tộc.

He was grateful for the many benes he received during his life.

Anh ấy biết ơn về rất nhiều **ân huệ** đã nhận được trong đời.

They spoke of the forgotten benes reserved only for church officials.

Họ nhắc đến những **ân huệ** bị lãng quên chỉ dành cho chức sắc trong nhà thờ.

Ancient manuscripts sometimes detail special benes given to loyal subjects.

Các bản thảo cổ đôi khi ghi lại những **ân huệ** đặc biệt dành cho thần dân trung thành.

If you read old English texts, you might come across the word benes.

Nếu đọc các văn bản tiếng Anh cổ, bạn có thể bắt gặp từ **ân huệ**.