Type any word!

"benefactors" in Vietnamese

Ân nhânngười bảo trợ

Definition

Người giúp đỡ, nhất là những người tặng tiền hoặc tài sản cho người khác hay tổ chức vì mục đích tốt đẹp hoặc từ thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, đặc biệt là từ thiện, học bổng, quỹ hỗ trợ. Không nên nhầm với ‘sponsor’, vì ‘benefactor’ không mong nhận lại điều gì.

Examples

The hospital was built thanks to generous benefactors.

Bệnh viện được xây dựng nhờ những **ân nhân** hào phóng.

Scholarships are often provided by benefactors.

Học bổng thường được các **ân nhân** tài trợ.

The museum honored its oldest benefactors with a ceremony.

Bảo tàng đã vinh danh những **ân nhân** lâu năm nhất của mình trong một buổi lễ.

Several wealthy benefactors helped the school expand its library last year.

Nhiều **ân nhân** giàu có đã giúp trường mở rộng thư viện năm ngoái.

Without these benefactors, many students wouldn’t have access to education.

Nếu không có những **ân nhân** này, nhiều học sinh sẽ không được tiếp cận giáo dục.

The new community center bears the names of its biggest benefactors on a plaque.

Trung tâm cộng đồng mới ghi tên những **ân nhân** lớn nhất trên một tấm bảng.