Type any word!

"benediction" in Vietnamese

phúc lànhlời cầu chúc

Definition

Benediction là lời cầu xin phúc lành, thường là một lời cầu nguyện xin sự bảo vệ hoặc giúp đỡ từ Thượng đế, hay được đọc vào cuối các nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Benediction' chủ yếu dùng trong các buổi lễ trang trọng hoặc tôn giáo, rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong các nghi lễ Thiên chúa giáo, nhưng cũng có thể chỉ bất kỳ lời chúc phúc trang trọng nào.

Examples

The priest gave a benediction at the end of the service.

Linh mục đã ban **phúc lành** ở cuối buổi lễ.

The ceremony ended with a benediction for peace.

Buổi lễ kết thúc bằng một **lời cầu chúc** cho hòa bình.

Before dinner, he gave a short benediction.

Trước bữa tối, anh ấy đã nói một **lời cầu chúc** ngắn.

She smiled as the pastor spoke the final benediction.

Cô ấy mỉm cười khi mục sư nói lời **cầu chúc** cuối cùng.

After the benediction, everyone quietly left the church.

Sau **lời cầu chúc**, mọi người lặng lẽ rời nhà thờ.

The couple requested a special benediction for their marriage.

Cặp đôi đã yêu cầu một **lời cầu chúc** đặc biệt cho cuộc hôn nhân của họ.