"beneath the surface" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là ở dưới lớp bề mặt của vật gì đó. Nghĩa bóng là những điều ẩn giấu, không dễ nhận ra như cảm xúc, vấn đề hay sự thật tiềm ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi nói về cảm xúc, sự thật hoặc vấn đề ẩn giấu. Thường đi kèm với các từ về cảm xúc hoặc bí mật như 'có điều gì đó bên dưới bề mặt'.
Examples
Fish swim beneath the surface of the lake.
Cá bơi **bên dưới bề mặt** của hồ.
There is ice beneath the surface of Mars.
Có băng **bên dưới bề mặt** của sao Hỏa.
He seems calm, but beneath the surface he is very nervous.
Anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng **bên dưới bề mặt** thì rất lo lắng.
There's a lot happening beneath the surface that people don't talk about.
Có rất nhiều điều đang xảy ra **bên dưới bề mặt** mà mọi người không nói ra.
Try to look beneath the surface—not everything is as it seems.
Hãy thử nhìn **bên dưới bề mặt**—không phải mọi chuyện đều như bạn thấy bên ngoài.
Her art always reveals something beneath the surface.
Nghệ thuật của cô ấy luôn bộc lộ điều gì đó **bên dưới bề mặt**.