Type any word!

"benders" in Vietnamese

những cuộc nhậu nhẹt dài ngàyăn chơi sa đọa

Definition

Chỉ khoảng thời gian mọi người uống rất nhiều rượu bia và tiệc tùng kéo dài, thường có thể kéo dài vài ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là tiếng lóng, không dùng trong văn bản trang trọng; chủ yếu dùng khi nói về tiệc tùng quá độ, mất kiểm soát, thường được dùng vui vẻ hoặc hài hước.

Examples

They went on several benders during college.

Họ đã trải qua vài **cuộc nhậu nhẹt dài ngày** trong thời đại học.

After his exams, Tom went on one of his famous benders.

Sau kỳ thi, Tom tổ chức một trong những **cuộc nhậu nhẹt dài ngày** nổi tiếng của mình.

My friends returned after three-day benders in the city.

Bạn bè tôi vừa trở về sau những **cuộc nhậu nhẹt dài ngày** ba ngày ở thành phố.

He's famous for his wild benders right after payday.

Anh ấy nổi tiếng với những **cuộc nhậu nhẹt dài ngày** điên cuồng ngay sau khi lĩnh lương.

After a couple of crazy benders, they all needed a week to recover.

Sau vài **cuộc nhậu nhẹt dài ngày** điên rồ, tất cả họ đều cần một tuần để hồi phục.

I can't handle those marathon benders anymore!

Tôi không chịu nổi những **cuộc nhậu nhẹt dài ngày** kiểu marathon nữa!