Type any word!

"bend your elbow" in Vietnamese

gập khuỷu tay

Definition

Di chuyển cánh tay dưới lên hoặc xuống để khuỷu tay gập lại. Đôi khi cũng dùng để nói việc uống rượu một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen là gập khuỷu tay lại. Ẩn dụ về uống rượu ít gặp, chủ yếu trong các câu đùa hoặc cách nói cũ.

Examples

Please bend your elbow so the doctor can check it.

Vui lòng **gập khuỷu tay** để bác sĩ kiểm tra.

You need to bend your elbow when lifting weights.

Bạn cần **gập khuỷu tay** khi nâng tạ.

He showed me how to bend your elbow for proper form.

Anh ấy chỉ cho tôi cách **gập khuỷu tay** đúng tư thế.

After a long day, sometimes it's nice to just bend your elbow with friends.

Sau một ngày dài, đôi khi chỉ cần **gập khuỷu tay** với bạn bè là đủ vui rồi.

He likes to bend his elbow at the local bar after work.

Anh ấy thích **gập khuỷu tay** ở quán bar gần nhà sau giờ làm.

You don’t have to bend your elbow tonight if you’re tired.

Nếu mệt thì tối nay bạn không cần **gập khuỷu tay** đâu.