"benched" in Vietnamese
Definition
Một người bị tạm thời không cho tham gia vào đội, trò chơi, hoặc công việc và phải ngồi ngoài. Thường mang tính kỷ luật hoặc do lý do cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao nhưng cũng gặp tại nơi làm việc. 'get benched' có hàm ý bị loại tạm thời và thường là điều không mong muốn.
Examples
He was benched for missing practice.
Anh ấy đã bị **cho ngồi dự bị** vì không tham gia luyện tập.
The coach benched her after the first half.
Huấn luyện viên đã **cho cô ấy ngồi dự bị** sau hiệp một.
If you break the rules, you might get benched.
Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn có thể bị **cho ngồi dự bị**.
After making too many mistakes, he found himself benched for the rest of the game.
Sau quá nhiều sai lầm, anh ấy đã bị **cho ngồi dự bị** đến hết trận.
I got benched at work after missing an important deadline.
Tôi đã bị **cho ngồi ngoài ở chỗ làm** sau khi bỏ lỡ một hạn chót quan trọng.
She felt angry about being benched, but used the time to improve her skills.
Cô ấy cảm thấy bực bội vì bị **cho ngồi dự bị**, nhưng đã tận dụng thời gian đó để cải thiện kỹ năng.