"benadryl" in Vietnamese
Definition
Benadryl là tên thương hiệu của một loại thuốc không cần kê đơn, thường chứa diphenhydramine và được dùng để giảm triệu chứng dị ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Benadryl' phổ biến ở Bắc Mỹ, là tên thương hiệu của diphenhydramine. Thuốc có thể gây buồn ngủ và đôi khi được dùng để hỗ trợ ngủ. Ở các quốc gia khác, thành phần có thể khác, nên cần kiểm tra kỹ bao bì.
Examples
I took Benadryl for my allergies.
Tôi đã uống **Benadryl** vì bị dị ứng.
Children should not take Benadryl without a doctor's advice.
Trẻ em không nên dùng **Benadryl** nếu không hỏi ý kiến bác sĩ.
Benadryl can make you feel sleepy.
**Benadryl** có thể gây buồn ngủ.
Do you have any Benadryl? I think I'm having an allergic reaction.
Bạn có **Benadryl** không? Tôi nghĩ mình bị dị ứng.
If you can't sleep because of a cold, sometimes people use Benadryl to help.
Nếu bạn không ngủ được vì cảm lạnh, đôi khi người ta dùng **Benadryl** để hỗ trợ.
My doctor said not to mix Benadryl with alcohol.
Bác sĩ của tôi bảo không được dùng **Benadryl** cùng với rượu.