Type any word!

"belong under" in Vietnamese

thuộc mụcnằm trong (danh mục/loại)

Definition

Một thứ nào đó được xếp đúng vào một nhóm, mục hoặc loại nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'belong under' thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tổ chức để nói về việc phân loại. Không dùng cho vị trí vật lý hoặc quyền sở hữu ('belong to').

Examples

Fruits like apples belong under the 'food' category.

Các loại trái cây như táo **thuộc mục** 'thực phẩm'.

This book belongs under science, not history.

Cuốn sách này **thuộc mục** khoa học, không phải lịch sử.

Which section does this file belong under?

Tập tin này **thuộc mục** nào?

All recipes for desserts belong under this tab on the website.

Tất cả công thức món tráng miệng **nằm trong** thẻ này trên trang web.

Does this complaint belong under customer service or technical support?

Phản ánh này **thuộc mục** chăm sóc khách hàng hay hỗ trợ kỹ thuật?

I'm not sure if this artwork belongs under modern or contemporary art.

Tôi không chắc tác phẩm nghệ thuật này **nằm trong** nghệ thuật hiện đại hay đương đại.