"bellowed" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc hét lên với giọng thật to và trầm để thể hiện cảm xúc mạnh như tức giận hay đau đớn; cũng dùng cho tiếng động vật như bò rống.
Usage Notes (Vietnamese)
'bellow' mang sắc thái mạnh mẽ, dữ dội hơn 'shout' hay 'yell', thường chỉ dùng cho tình huống tức giận hoặc đau đớn, hoặc mô tả tiếng động vật dữ dội.
Examples
He bellowed in pain when he broke his leg.
Anh ấy **gầm lên** đau đớn khi bị gãy chân.
The bull bellowed loudly in the arena.
Con bò mộng **gầm lên** vang dội trong đấu trường.
The teacher bellowed at the noisy students.
Giáo viên **gầm lên** với những học sinh ồn ào.
"Get out now!" he bellowed, his face red with anger.
"Ra ngoài ngay!" anh ta **gầm lên**, mặt đỏ vì giận dữ.
The coach bellowed instructions from the sidelines.
Huấn luyện viên **gầm lên** chỉ đạo từ bên ngoài sân.
The crowd bellowed as the singer stepped onto the stage.
Đám đông **gầm lên** khi ca sĩ bước lên sân khấu.