Type any word!

"belli" in Vietnamese

trai xinh gái đẹphội đẹp

Definition

‘belli’ là một từ lóng mượn từ tiếng Ý, thường dùng trên mạng để chỉ nhóm người đẹp, hấp dẫn, thân thiện một cách vui nhộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, vui vẻ như mạng xã hội khi nói về nhóm bạn xinh trai/gái; mang tính đùa vui, không trang trọng.

Examples

Look at all the belli at the party!

Nhìn tất cả **trai xinh gái đẹp** ở buổi tiệc kìa!

She always posts selfies with her belli on Instagram.

Cô ấy luôn đăng ảnh selfie cùng **hội đẹp** lên Instagram.

You and your friends are real belli!

Bạn và bạn bè của bạn đúng là **hội đẹp** thật đấy!

Hey belli, ready for the group photo?

Này **hội đẹp**, sẵn sàng chụp ảnh nhóm chưa?

All the belli showed up for brunch this morning.

Sáng nay tất cả **trai xinh gái đẹp** đã đến brunch.

My DMs are full of messages from the belli after last night’s event.

DM của tôi đầy tin nhắn từ **hội đẹp** sau sự kiện tối qua.