"belle" in Vietnamese
Definition
Một cô gái trẻ đẹp nổi bật, được mọi người ngưỡng mộ trong các buổi tiệc hay cộng đồng. Từ này thường mang sắc thái cổ điển, văn học hoặc đùa vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cụm như 'belle of the ball', không phải từ phổ biến cho 'người phụ nữ đẹp' hằng ngày. Có thể mang sắc thái cổ điển hoặc mỉa mai.
Examples
People called her the belle of the town.
Mọi người gọi cô ấy là **mỹ nhân** của thị trấn.
At the dance, Mia was the belle of the ball.
Tại buổi khiêu vũ, Mia là **mỹ nhân** nổi bật nhất.
The story is about a young belle in the South.
Câu chuyện kể về một **mỹ nhân** trẻ ở miền Nam.
She looked like a modern-day belle, with everyone turning to watch her enter.
Cô ấy trông như một **mỹ nhân** hiện đại, ai cũng ngoái nhìn cô bước vào.
He kept describing his grandmother as the neighborhood belle back in the 1950s.
Anh ấy luôn mô tả bà mình là **mỹ nhân** nổi tiếng khu phố hồi những năm 1950.
That dress gives total belle of the ball energy.
Bộ váy đó đúng chuẩn phong thái **mỹ nhân** của buổi tiệc.