Type any word!

"belittling" in Vietnamese

xem thườnghạ thấp

Definition

Lời nói hoặc hành động làm cho người khác cảm thấy mình không quan trọng hoặc kém giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ‘belittling remarks’, ‘belittling behavior’. Khác với ‘criticizing’ vì mang ý xúc phạm hoặc hạ thấp người khác.

Examples

Her belittling comments made him feel sad.

Những lời **xem thường** của cô ấy làm anh ấy buồn.

He used a belittling tone when talking to his sister.

Anh ấy đã dùng giọng **xem thường** khi nói chuyện với em gái.

Avoid belittling others, even as a joke.

Tránh **hạ thấp** người khác, kể cả khi đùa.

She felt his belittling attitude was holding her back at work.

Cô cảm thấy thái độ **xem thường** của anh đã cản trở cô trong công việc.

There's no need for belittling criticism—offer helpful advice instead.

Không cần **xem thường** khi góp ý—hãy đưa ra lời khuyên hữu ích.

His constant belittling really got under my skin after a while.

Việc anh ta liên tục **hạ thấp** đã làm tôi rất khó chịu sau một thời gian.