Type any word!

"belittles" in Vietnamese

xem thườngcoi nhẹ

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bị xem nhẹ, không được coi trọng hoặc bị đánh giá thấp một cách không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực. Hay gặp khi ai đó liên tục hạ thấp người khác. Trang trọng hơn 'chê bai', 'giễu cợt'.

Examples

He often belittles his younger brother in front of others.

Anh ấy thường xuyên **xem thường** em trai trước mặt người khác.

The coach never belittles the players, even when they lose.

Huấn luyện viên không bao giờ **xem thường** các cầu thủ, ngay cả khi họ thua trận.

She feels sad when her work belittles her achievements.

Cô ấy cảm thấy buồn khi công việc của mình **xem nhẹ** thành tựu của bản thân.

Whenever someone else has a good idea, he belittles it to seem smarter.

Mỗi khi người khác có ý tưởng hay, anh ấy sẽ **xem thường** nó để tỏ ra mình thông minh hơn.

It really hurts when your best friend belittles your feelings.

Thật đau lòng khi bạn thân nhất **xem thường** cảm xúc của bạn.

She never belittles anyone; that’s why people trust her advice.

Cô ấy không bao giờ **xem thường** ai cả; vì thế mọi người tin tưởng lời khuyên của cô.