"belgians" in Vietnamese
Definition
Những người đến từ Bỉ hoặc có quốc tịch Bỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Người Bỉ" luôn viết hoa chữ cái đầu. Chỉ dùng cho người, không dùng cho nước Bỉ. Dùng cả trong giao tiếp thân mật và trang trọng.
Examples
Many Belgians speak French and Dutch.
Nhiều **người Bỉ** nói tiếng Pháp và tiếng Hà Lan.
The Belgians love waffles and chocolate.
**Người Bỉ** rất thích bánh waffle và sô cô la.
Three Belgians visited our school today.
Ba **người Bỉ** đã đến thăm trường chúng tôi hôm nay.
Some Belgians are passionate about cycling, especially during the Tour de France.
Một số **người Bỉ** rất đam mê đua xe đạp, nhất là trong dịp Tour de France.
You can always spot Belgians at the festival by the flags they wave.
Bạn luôn có thể nhận ra **người Bỉ** ở lễ hội nhờ những lá cờ họ vẫy.
A group of Belgians started a popular brewery in the city center.
Một nhóm **người Bỉ** đã mở một nhà máy bia nổi tiếng ở trung tâm thành phố.