"belfry" in Vietnamese
tháp chuông
Definition
Đây là phần tháp hoặc tòa nhà nơi treo chuông, thường gặp nhất ở nhà thờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kiến trúc, nhất là nói về nhà thờ hay công trình lịch sử.
Examples
The church has a tall belfry.
Nhà thờ có một **tháp chuông** cao.
We saw pigeons sitting on the belfry.
Chúng tôi nhìn thấy bồ câu đậu trên **tháp chuông**.
The old belfry was made of wood.
**Tháp chuông** cũ được làm bằng gỗ.
The bells rang loudly from the belfry during the wedding.
Trong lễ cưới, chuông vang lên lớn từ **tháp chuông**.
After the storm, the belfry needed repairs.
Sau cơn bão, **tháp chuông** cần phải được sửa chữa.
Tourists love to take photos of the ancient belfry in the town square.
Khách du lịch rất thích chụp ảnh **tháp chuông** cổ ở quảng trường thị trấn.