"beleaguered" in Vietnamese
Definition
Chỉ người, nhóm hoặc nơi nào đó đang gặp nhiều khó khăn, chịu nhiều áp lực hoặc thường xuyên bị tấn công.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong báo chí, báo cáo hoặc văn viết trang trọng như 'hãng hàng không gặp khó khăn', 'thành phố bị vây khốn'. Ít dùng trong hội thoại thông thường.
Examples
The beleaguered town asked for help after the flood.
Thị trấn **gặp khó khăn** đã kêu gọi giúp đỡ sau trận lụt.
The company is beleaguered by debts.
Công ty đang **gặp khó khăn** vì nợ nần.
The beleaguered leader tried to calm the people.
Nhà lãnh đạo **gặp khó khăn** cố gắng trấn an người dân.
Investors pulled out of the beleaguered airline after its third crash in a year.
Nhà đầu tư rút khỏi hãng hàng không **gặp khó khăn** sau khi xảy ra vụ tai nạn thứ ba trong năm.
Local charities stepped in to aid the beleaguered families after the factory closed.
Các tổ chức từ thiện địa phương đã giúp đỡ các gia đình **gặp khó khăn** sau khi nhà máy đóng cửa.
Everyone sympathized with the beleaguered staff who had to work overtime for months.
Mọi người đều cảm thông với các nhân viên **gặp khó khăn** vì phải làm thêm giờ nhiều tháng liền.