Type any word!

"belabor the point" in Vietnamese

lặp đi lặp lại vấn đề

Definition

Nói đi nói lại về một vấn đề, thường sau khi mọi người đã hiểu, điều này trở nên phiền phức hoặc không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thảo luận hoặc khi muốn nhắc nhẹ ai đó dừng việc nói đi nói lại một điều. Thường dùng: 'mình không muốn lặp đi lặp lại vấn đề'. Không phải lời khen.

Examples

I don't want to belabor the point, but you need to finish your homework.

Tôi không muốn **lặp đi lặp lại vấn đề**, nhưng bạn cần hoàn thành bài tập về nhà.

The teacher didn't belabor the point, and moved on to the next topic.

Giáo viên không **lặp đi lặp lại vấn đề** và chuyển sang chủ đề tiếp theo.

Let's not belabor the point; everyone already agrees.

Đừng **lặp đi lặp lại vấn đề** nữa; mọi người đã đồng ý rồi.

I know I mentioned this before, but I don't want to belabor the point.

Tôi biết mình đã nói rồi, nhưng không muốn **lặp lại vấn đề**.

Okay, I think we've talked about this enough—no need to belabor the point.

Được rồi, mình nghĩ chúng ta đã bàn đủ rồi—không cần **lặp lại vấn đề** nữa.

No offense, but you really don't need to belabor the point—we got it!

Không phải chê nhưng bạn không cần **lặp lại vấn đề** đâu—mọi người hiểu rồi!